Nghĩa tiếng Việt
- đơn vị đếm kỵ binhtrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- counter for horsementrợ số từJMdict
- ride horsebackchữ HánWiktionary
- mountchữ HánWiktionary
- cavalrychữ HánWiktionary
- riding on horsebackaffixWiktionary
- a horsepersonaffixWiktionary
- horsepersontrợ số từWiktionary
Cách dùng
Đơn vị đếm kỵ binh (き): 「一騎打ち」 — đấu tay đôi; 「一騎当千」 — một địch nghìn; 「百騎」 — trăm kỵ binh.
Ví dụ
-
選挙は二人の一騎打ちになった。
Cuộc bầu cử thành cuộc đấu tay đôi.
-
一騎当千の強者揃いだ。
Toàn là những tay một địch nghìn.