TanroDictionary Sổ từ

騎 き

KỊ

Nhật
0

騎 (き) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đơn vị đếm kỵ binh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn vị đếm kỵ binhtrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for horsementrợ số từJMdict
  2. ride horsebackchữ HánWiktionary
  3. mountchữ HánWiktionary
  4. cavalrychữ HánWiktionary
  5. riding on horsebackaffixWiktionary
  6. a horsepersonaffixWiktionary
  7. horsepersontrợ số từWiktionary

Cách dùng

Đơn vị đếm kỵ binh (き): 「一騎打ち」 — đấu tay đôi; 「一騎当千」 — một địch nghìn; 「百騎」 — trăm kỵ binh.

Ví dụ

  1. 選挙は二人の一騎打ちになった。

    Cuộc bầu cử thành cuộc đấu tay đôi.

  2. 一騎当千の強者揃いだ。

    Toàn là những tay một địch nghìn.