TanroDictionary Sổ từ

魔 ま

MA

Nhật Thông dụng
0

魔 (ま) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ma quỷ, yêu ma, tà khí; kẻ cuồng ..., kẻ nghiện; đáng sợ, khủng khiếp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ma quỷ, yêu ma, tà khídanh từ
  2. kẻ cuồng ..., kẻ nghiện ...hậu tố
  3. đáng sợ, khủng khiếptrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. demon; devil; evil spirit; evil influencedanh từJMdict
  2. -crazed person; -obsessed person; fiendhậu tốJMdict
  3. dreaded; terrible; awful; dreadfultrợ từJMdict
  4. demon, evil spiritchữ HánWiktionary
  5. sorcery, witchcraftchữ HánWiktionary
  6. demon, devil, evil spirit, evil influencedanh từWiktionary

Cách dùng

"Ma quỷ, tà khí": 「魔が差す」 — bị ma xui quỷ khiến; 「魔の踏切」 — đoạn đường ray chết chóc. Làm hậu tố chỉ kẻ cuồng: 「電話魔」 — kẻ nghiện gọi điện, 「放火魔」 — kẻ phóng hoả hàng loạt.

Ví dụ

  1. つい魔が差して、嘘をついてしまった。

    Như bị ma xui, tôi đã lỡ nói dối.

  2. この交差点は事故が多く「魔の交差点」と呼ばれている。

    Ngã tư này nhiều tai nạn nên bị gọi là "ngã tư tử thần".