Nghĩa tiếng Việt
- ma quỷ, yêu ma, tà khídanh từ
- kẻ cuồng ..., kẻ nghiện ...hậu tố
- đáng sợ, khủng khiếptrợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- demon; devil; evil spirit; evil influencedanh từJMdict
- -crazed person; -obsessed person; fiendhậu tốJMdict
- dreaded; terrible; awful; dreadfultrợ từJMdict
- demon, evil spiritchữ HánWiktionary
- sorcery, witchcraftchữ HánWiktionary
- demon, devil, evil spirit, evil influencedanh từWiktionary
Cách dùng
"Ma quỷ, tà khí": 「魔が差す」 — bị ma xui quỷ khiến; 「魔の踏切」 — đoạn đường ray chết chóc. Làm hậu tố chỉ kẻ cuồng: 「電話魔」 — kẻ nghiện gọi điện, 「放火魔」 — kẻ phóng hoả hàng loạt.
Ví dụ
-
つい魔が差して、嘘をついてしまった。
Như bị ma xui, tôi đã lỡ nói dối.
-
この交差点は事故が多く「魔の交差点」と呼ばれている。
Ngã tư này nhiều tai nạn nên bị gọi là "ngã tư tử thần".