TanroDictionary Sổ từ
魔

Chữ Hán 魔 MA

Âm On
マ
Nghĩa (Anh)
witch; demon; evil spirit
Số nét
21
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 魔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 魔 17 từ