TanroDictionary Sổ từ

魔人 まじん

MA NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phù thủy, thần đèn, người có phép thuậtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sorcerer; genie; human with supernatural powersdanh từ
  2. a person who has some supernatural power or abilitydanh từ

Cách dùng

"Ma nhân, quỷ thần, thần đèn" (truyện giả tưởng): 「ランプの魔人」 — thần đèn. Cũng dùng ví người có sức mạnh phi thường.

Ví dụ

  1. ランプをこすると魔人が現れた。

    Chà cây đèn thì thần đèn hiện ra.

  2. 彼は打撃の魔人と呼ばれた。

    Anh ấy được gọi là quỷ đánh bóng.

  3. 森に住む牛の魔人。ツノを突き出し突進して攻撃。

    A bovine jinn who lives in the forest. He attacks by charging and stabbing with his horns.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép