Nghĩa tiếng Việt
- phù thủy, thần đèn, người có phép thuậtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sorcerer; genie; human with supernatural powersdanh từ
- a person who has some supernatural power or abilitydanh từ
Cách dùng
"Ma nhân, quỷ thần, thần đèn" (truyện giả tưởng): 「ランプの魔人」 — thần đèn. Cũng dùng ví người có sức mạnh phi thường.
Ví dụ
-
ランプをこすると魔人が現れた。
Chà cây đèn thì thần đèn hiện ra.
-
彼は打撃の魔人と呼ばれた。
Anh ấy được gọi là quỷ đánh bóng.
-
森に住む牛の魔人。ツノを突き出し突進して攻撃。
A bovine jinn who lives in the forest. He attacks by charging and stabbing with his horns.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép