TanroDictionary Sổ từ

黄 き

HOÀNG

Nhật
0

黄 (き) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: màu vàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu vàngdanh từ · trợ từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. yellowdanh từ · trợ từ · tính từ なJMdict

Cách dùng

"Màu vàng" (き): 「黄色」 — màu vàng; 「黄身」 — lòng đỏ trứng; 「黄ばむ」 — ố vàng. Thường đi với 色.

Ví dụ

  1. 信号が黄に変わった。

    Đèn chuyển vàng.

  2. 卵の黄身だけ使う。

    Chỉ dùng lòng đỏ trứng.

Cách đọc khác của 「黄」

黄

こう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix yellow Wiktionary

Chữ Hán trong từ

黄
HOÀNG On: コウ、オウ Kun: き、こ- yellow 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

黄

おう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix yellow Wiktionary

Chữ Hán trong từ

黄
HOÀNG On: コウ、オウ Kun: き、こ- yellow 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗