黄
こうNghĩa tiếng Anh
- affix yellow Wiktionary
Chữ Hán trong từ
黄
HOÀNG
黄 (き) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: màu vàng.
"Màu vàng" (き): 「黄色」 — màu vàng; 「黄身」 — lòng đỏ trứng; 「黄ばむ」 — ố vàng. Thường đi với 色.
信号が黄に変わった。
Đèn chuyển vàng.
卵の黄身だけ使う。
Chỉ dùng lòng đỏ trứng.