TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 鼻 – cái mũi

鼻 はな

TỴ

Nhật Thông dụng
0

鼻 (はな) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cái mũi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái mũidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nosedanh từJMdict
  2. trunkdanh từWiktionary
  3. first-person personal male pronoun; I, međại từWiktionary

Cách dùng

"Cái mũi": 「鼻をかむ」 — hỉ mũi; 「鼻が詰まる」 — nghẹt mũi; 「鼻水」 — nước mũi; 「鼻が高い」 — tự hào, hãnh diện. Không nhầm với 花 (hoa) cùng đọc はな.

Ví dụ

  1. 風邪で鼻が詰まっている。

    Tôi bị cảm nên nghẹt mũi.

  2. 息子が合格して、私も鼻が高い。

    Con trai đỗ nên tôi cũng thấy hãnh diện.