Nghĩa tiếng Việt
- cái mũidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nosedanh từJMdict
- trunkdanh từWiktionary
- first-person personal male pronoun; I, međại từWiktionary
Cách dùng
"Cái mũi": 「鼻をかむ」 — hỉ mũi; 「鼻が詰まる」 — nghẹt mũi; 「鼻水」 — nước mũi; 「鼻が高い」 — tự hào, hãnh diện. Không nhầm với 花 (hoa) cùng đọc はな.
Ví dụ
-
風邪で鼻が詰まっている。
Tôi bị cảm nên nghẹt mũi.
-
息子が合格して、私も鼻が高い。
Con trai đỗ nên tôi cũng thấy hãnh diện.