Nghĩa tiếng Việt
- hơi thở qua mũidanh từ
- ý muốn, sắc mặt người khác; sự hăng háidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nasal breathing; breathing through one's nosedanh từ
- person's pleasure; excitementdanh từ
- breathing through the nosedanh từ
- ardor; enthusiasmdanh từ
Cách dùng
"Hơi thở qua mũi": 「鼻息が荒い」 — thở phì phò; nghĩa bóng: hăng hái, hùng hổ. 「鼻息をうかがう」 — dò ý, xem sắc mặt người khác.
Ví dụ
-
彼は優勝すると鼻息が荒い。
Anh ta hùng hổ tuyên bố sẽ vô địch.
-
上司の鼻息をうかがってばかりいる。
Lúc nào hắn cũng chỉ lo dò ý cấp trên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「鼻息」
鼻息
びそく
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TỊ TỨC
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ breathing through the nose
-
danh từ mood
Chữ Hán trong từ
息
TỨC
On: ソク
Kun: いき
breath; respiration; son; interest (on money); rest; coming to an end
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗