TanroDictionary Sổ từ

1 ワン

Nhật Thông dụng
0

1 (ワン) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: một (số 1).

Nghĩa tiếng Việt

  1. một (số 1)numeric

Nghĩa tiếng Anh

  1. onenumericJMdict

Cách dùng

"Số một" (いち): dùng trong đếm, xếp hạng: 「1位」 — hạng nhất; 「1つ」 (ひとつ) — một cái; 「1人」 (ひとり) — một người. Cách đọc đổi theo trợ số từ: 1本 (いっぽん), 1回 (いっかい).

Ví dụ

  1. 1から10まで数えてください。

    Hãy đếm từ 1 đến 10.

  2. 彼はクラスで1番背が高い。

    Cậu ấy cao nhất lớp.