Nghĩa tiếng Việt
- một (số 1)numeric
Nghĩa tiếng Anh
- onenumericJMdict
Cách dùng
"Số một" (いち): dùng trong đếm, xếp hạng: 「1位」 — hạng nhất; 「1つ」 (ひとつ) — một cái; 「1人」 (ひとり) — một người. Cách đọc đổi theo trợ số từ: 1本 (いっぽん), 1回 (いっかい).
Ví dụ
-
1から10まで数えてください。
Hãy đếm từ 1 đến 10.
-
彼はクラスで1番背が高い。
Cậu ấy cao nhất lớp.