TanroDictionary

M

Việt
0

M là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Chữ số La Mã 1000. Xem Ⅿ, ⅿ; mega, viết tắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chữ số La Mã 1000. Xem Ⅿ, ⅿ.abbrevWiktionary
  2. mega, viết tắt.abbrevWiktionary

Cách đọc khác của 「M」

M

エム

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ medium size Wiktionary
  2. danh từ masochism, masochist Wiktionary
  3. danh từ Of one who puts up with teasing Wiktionary
  4. danh từ submissive personality Wiktionary