Nghĩa tiếng Việt
- Làm trái ý, làm khó chịu, làm bực mình; chọc tức, làm cho tức giận.động từEN-VI Dict
- Quấy rầy, làm phiền.động từEN-VI Dict
- Quấy nhiễu, quấy rối (kẻ địch).động từEN-VI Dict
- , (từ cổ, nghĩa cổ) (như) annoyance.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Small delays annoy me in the morning.
-
Loud music can annoy the whole class.
-
The noise will annoy the enemy camp.
-
The annoy played a key role.