TanroDictionary Sổ từ

assess

/əˈses/

Anh
0

assess là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Định giá (tài sản, hoa lợi... ) để đánh thuế; đánh giá; ước định; Định mức (tiền thuế, tiền phạt); Đánh thuế, phạt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Định giá (tài sản, hoa lợi... ) để đánh thuế; đánh giá; ước định.động từEN-VI Dict
  2. Định mức (tiền thuế, tiền phạt).động từEN-VI Dict
  3. Đánh thuế, phạt.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They assess the house before setting the tax.

  2. The city will assess a small fee each year.

  3. They assess heavy fines for late payments.