Nghĩa tiếng Việt
- Việc làm táo bạo; hành động phi thường.danh từEN-VI Dict
- Viết tắt của coup d'état—một cuộc đảo chínhdanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The military coup changed the country's government.
-
The sudden coup changed the whole routine.
-
to make a coup
làm một chuyện phi thường