Nghĩa tiếng Việt Xem liên quan: Có quan hệ dính dáng đến nhauđộng từ Tiếng Nhật 関わるかかわるdính líu, tham gia, can thiệp 触るさわるsờ, chạm vào 絡むからむquấn, vướng, mắc vào 関与かんよsự tham gia, can dự, dính líu 関係かんけいquan hệ, mối liên hệ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép