TanroDictionary Sổ từ

danh sách

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản kê tên người.danh từ
  2. Bản ghi các thứ theo một thứ tự nhất định.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Danh sách thí sinh

  2. Lên danh sách những thứ cần mua.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép