TanroDictionary Sổ từ

表 ひょう

BIỂU

Nhật Thông dụng
0

表 (ひょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bảng, biểu đồ, danh sách; tờ biểu dâng vua.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bảng, biểu đồ, danh sáchdanh từ · hậu tố
  2. tờ biểu dâng vuadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. table; chart; listdanh từ · hậu tốJMdict
  2. memorial to an emperordanh từJMdict
  3. table, chart, listdanh từWiktionary
  4. documents presented to a monarch from a vassal or other foreign dignitarydanh từWiktionary

Cách dùng

"Bảng, biểu" (đọc ひょう): 「表にまとめる」 — tóm tắt thành bảng; 「時刻表」 — bảng giờ tàu; 「一覧表」 — bảng danh sách; 「成績表」 — bảng điểm. Dùng nhiều trong văn bản công việc. Gần nghĩa với リスト, グラフ (đồ thị).

Ví dụ

  1. 調査結果を表にまとめました。

    Tôi đã tổng hợp kết quả khảo sát thành bảng.

  2. 駅で時刻表を確認した。

    Tôi đã kiểm tra bảng giờ tàu ở nhà ga.

  3. 表のセル

    table cell

  4. 常用漢字表

    list of commonly used kanji

Cách đọc khác của 「表」

表

おもて

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ bề mặt
  2. danh từ mặt phải, mặt trước (của đồ vật)
  3. danh từ mặt tiền; mặt sấp (đồng xu)
  4. danh từ bên ngoài

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ surface JMdict
  2. danh từ face (i.e. the visible side of an object) JMdict
  3. danh từ front (of a building, etc.); obverse side (i.e. "head") of a coin JMdict
  4. danh từ outside; exterior JMdict
  5. danh từ appearance JMdict
  6. danh từ public JMdict
  7. danh từ first half (of an inning); top (of an inning) JMdict
  8. danh từ cover (for tatami mats, etc.) JMdict
  9. danh từ foreground JMdict
  10. danh từ Omotesenke school of tea ceremony JMdict
  11. danh từ surface; face (visible side of an object) Wiktionary
  12. danh từ front (of a building), obverse side of a coin ("heads") Wiktionary
  13. danh từ cover attached to a surface Wiktionary
  14. danh từ outer clothing Wiktionary
  15. danh từ facade; appearance; outside; exterior Wiktionary
  16. danh từ public; official Wiktionary
  17. danh từ main entrance of a house; front door Wiktionary
  18. danh từ outside a house; outdoors; street in front of a house Wiktionary
  19. danh từ first half, top (of an inning) Wiktionary
  20. danh từ short for 表千家 (omotesenke) Foundation of Fushin-an Wiktionary
  21. danh từ front room; living room Wiktionary
  22. hậu tố front of something Wiktionary

Cách dùng

"Mặt trước, bề mặt" (đọc おもて): 「表に出る」 — ra ngoài; 「表と裏」 — mặt phải và mặt trái; 「表を向ける」 — lật mặt phải lên. Nghĩa bóng: cái bề ngoài, công khai (「表向き」 — ngoài mặt). Đồng xu: 表 là mặt ngửa. Đừng nhầm với 表 (ひょう) = bảng biểu.

Từ gần nghĩa: 表面正面

Từ trái nghĩa: 裏

Ví dụ

  • 子供たちは表で遊んでいる。Bọn trẻ đang chơi ở ngoài.
  • 封筒の表に住所を書いてください。Hãy viết địa chỉ ở mặt trước phong bì.
  • 西表western front

Chữ Hán trong từ

表
BIỂU On: ヒョウ Kun: おもて、-おもて、あらわ.す、あらわ.れる、あら.わす surface; table; chart; diagram 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗