TanroDictionary Sổ từ

embank

/ɪmˈbæŋk/

Anh
0

embank là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chắn (sông... bằng đá... ); đắp cao (đường).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chắn (sông... bằng đá... ); đắp cao (đường).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They embank the road to stop flooding.