TanroDictionary Sổ từ

environ

/ɪnˈvɑɪrən/

Anh
0

environ là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bao vây, vây quanh, bao vây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bao vây, vây quanh, bao vây.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Trees environ the small house.