TanroDictionary Sổ từ

gib

/ˈɡɪb/

Anh
0

gib là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đinh kẹp, má kẹp; Cái chốt, cái chèn, cái chêm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đinh kẹp, má kẹp.danh từEN-VI Dict
  2. Cái chốt, cái chèn, cái chêm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A gib helped the team.