Nghĩa tiếng Việt Xem la: Con lai của ngựa và lừađộng từ Tiếng Nhật 叱るしかるmắng, la rầy, quở trách 怒るおこるnổi giận, tức giận Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép