TanroDictionary Sổ từ

laughing

/ˈlɑːfɪŋ/

Anh
0

laughing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cười, sự cười đùa; hiện tại phân từ của laugh; Vui cười, vui vẻ, tươi cười.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cười, sự cười đùa.danh từEN-VI Dict
  2. hiện tại phân từ của laughđộng từEN-VI Dict
  3. Vui cười, vui vẻ, tươi cười.tính từEN-VI Dict
  4. phân từ hiện tại của laughđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. Their laughing filled the quiet room.

  2. The children were laughing in the yard.

  3. I saw a laughing face on the poster.

  4. a laughing face

    bộ mặt tươi cười