TanroDictionary

lave

/ˈleɪv/

Anh
0

lave là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tắm rửa; Chảy qua, trôi qua (dòng nước).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tắm rửa.động từEN-VI Dict
  2. Chảy qua, trôi qua (dòng nước).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They lave the child before bed.

  2. The river lave the stones below.