Nghĩa tiếng Việt
- Nhà chuyên dùng để làm kho.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
hàng đã chuyển xuống nhà kho
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
hàng đã chuyển xuống nhà kho
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép