TanroDictionary Sổ từ

other

/ˈʌðə(r)/

Anh Thông dụng
0

other là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khác; Kia; Người khác, vật khác, cái khác.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khác.tính từEN-VI Dict
  2. Kia.tính từEN-VI Dict
  3. Người khác, vật khác, cái khác.danh từEN-VI Dict
  4. Khác, cách khác.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please put the other book on the table.

  2. Now open the other eye slowly.

  3. The six other students are late today.

  4. Try another way, or choose the other road.

  5. we have other evidence

    chúng tôi có chứng cớ khác