TanroDictionary Sổ từ

overmast

/ˈəʊvəˌmæst/

Anh
0

overmast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mang cột buồm quá dài, mang cột buồm quá nặng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mang cột buồm quá dài, mang cột buồm quá nặng.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They had to overmast the boat for the voyage.