Nghĩa tiếng Việt
- Miếng gỗ hay xương nhỏ gắn vào đàn, để đỡ dây đàn, làm cho dây đàn có thể phát ra những âm khác nhau.danh từWiktionary
- Tiết lộ một điều bí mật sắp xảy ra cho người khác, để người đó chuẩn bị sẵn.động từWiktionary
phím là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Miếng gỗ hay xương nhỏ gắn vào đàn, để đỡ dây đàn, làm cho dây đàn có thể phát ra những âm khác nhau; Tiết lộ một điều bí mật sắp xảy ra cho người khác, để người đó chuẩn bị sẵn.