TanroDictionary Sổ từ

sầu

Việt
0

sầu là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Buồn rầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buồn rầu.tính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Nam thêm sầu. (ca dao)

  2. Mối sầu này ai gỡ cho xong (Lê Ngọc Hân)