TanroDictionary Sổ từ

sett

/set/

Anh
0

sett là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gạch lát; đá lát; Gỗ lát sàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gạch lát; đá lát.danh từEN-VI Dict
  2. Gỗ lát sàn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We paved the path with dark sett.

  2. The bench was made of strong sett.