TanroDictionary Sổ từ

sherif

/ʃəˈrif/

Anh
0

sherif là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sêrip, quý tộc A rập.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sêrip, quý tộc A rập.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sherif welcomed the guests politely.