TanroDictionary Sổ từ

subsist

/səbˈsɪst/

Anh
0

subsist là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tồn tại; Sống, sinh sống; Nuôi, cung cấp lương thực cho (quân đội... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tồn tại.động từEN-VI Dict
  2. Sống, sinh sống.động từEN-VI Dict
  3. Nuôi, cung cấp lương thực cho (quân đội... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The small shop can subsist for now.

  2. Many families subsist on rice and beans.

  3. The village must subsist the workers.