Nghĩa tiếng Việt
- Thô và vụng.tính từ い
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Ăn nói thô lỗ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Ăn nói thô lỗ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép