Nghĩa tiếng Việt
- Rất thẳng, không xiên lệch, cong vẹo.tính từ い
- Ngay thẳng, không quanh co, né tránh.tính từ い
Tiếng Nhật
- 率直そっちょくthẳng thắn, bộc trực
- 正直しょうじきthật thà, thẳng thắn
- 端的たんてきthẳng thắn, trực tiếp, ngắn gọn
- 有りのままありのままđúng như thật, không tô vẽ, thẳng thắn
- 真っ直ぐまっすぐthẳng, thẳng tắp
Ví dụ
-
Xếp hàng thẳng thắn.
-
Lời nói thẳng thắn.
-
Tính thẳng thắn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép