TanroDictionary Sổ từ

wreak

/riːk/

Anh
0

wreak là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm cho hả, trút (giận... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm cho hả, trút (giận... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Do not wreak vengeance upon those who helped you.

  2. to wreak vengeance upon

    trả thù cho hả

  3. to wreak one's anger on (upon) somebody

    trút giận dữ lên đầu ai

  4. to wreak one's thoughts upon expression

    tìm được lời lẽ thích đáng để nói lên ý nghĩ của mình