Kết quả cho “水”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
水
みず
Nhật
Thông dụng THUỶ
VI
- nước (nhất là nước nguội, nước lạnh)danh từ
- dịch (trong cơ thể), chất lỏngdanh từ
- lũ lụt, nước lũdanh từ
EN
- water (esp. cool or cold)danh từ
- fluid (esp. in an animal tissue); liquiddanh từ
EN
- combining form of みず (“water”) aboveaffix
VI
- (viết tắt) thứ Tưdanh từ
- đá bào (rưới siro)danh từ
- thủy (hành thứ năm trong ngũ hành)danh từ
EN
- Wednesdaydanh từ
- shaved ice (served with flavored syrup)danh từ
EN
- hydrogen (H)danh từ
- hydrogen (chemical element)danh từ
VI
- chỉ có người thân trong nhà, riêng tưdanh từ · trợ từ
EN
- (being) among close family or friends only; private (gathering of intimates)danh từ · trợ từ
- just among the immediately relevant people, without anyone elsedanh từ
EN
- water vapour; water vapor; steamdanh từ
EN
- aquarium (building); oceanariumdanh từ
- aquariumdanh từ
VI
- đường chân trời (trên mặt nước)danh từ
EN
- horizon (related to bodies of water)danh từ
- horizon on waterdanh từ
VI
- thứ Tưdanh từ · trạng từ
EN
- Wednesdaydanh từ · trạng từ
VI
- xa cách, khách sáotính từ い
- nhạt (rượu, cà phê)tính từ い
EN
- stand-offish; distant; not frank; reservedtính từ い
- watery (alcohol, coffee, etc.)tính từ い
VI
- bơi lộidanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- swimmingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
水害
すいがい
Nhật
Thông dụng THỦY HẠI
VI
- thiệt hại do nước, lũ lụtdanh từ
EN
- water damage; flood disasterdanh từ
VI
- trình độ, mức, tiêu chuẩndanh từ
- mực nướcdanh từ
EN
- level; standarddanh từ
- water leveldanh từ
水色
みずいろ
Nhật
Thông dụng THỦY SẮC
VI
- xanh nhạt, xanh da trờidanh từ · trợ từ
EN
- light blue; pale blue; aquadanh từ · trợ từ
- light blue, sky blue, turquoise blue, aqua blue, pale bluedanh từ
水洗
すいせん
Nhật
Thông dụng THỦY TẨY
VI
- sự rửa bằng nước, xả nướcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- washing with water; rinsing; flushingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- flushing with water, especially of a toiletdanh từ
VI
- sự pha loãngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự thổi phồng (ngân sách, yêu cầu)danh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- dilution; watering downdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- inflation (of budget, claim, etc.); paddingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- bathing suit; swimsuit; swimmersdanh từ
- swimsuit, a bathing suit, swim trunksdanh từ
EN
- water's surfacedanh từ
- surface of the waterdanh từ
VI
- dưới nướcdanh từ · trợ từ
EN
- underwaterdanh từ · trợ từ
水産
すいさん
Nhật
Thông dụng THUỶ SẢN
VI
- thuỷ sản, ngư nghiệpdanh từ
EN
- aquatic products; fisheriesdanh từ
- marine products; fisheriesdanh từ
水力
すいりょく
Nhật
Thông dụng THỦY LỰC
VI
- thủy lực, sức nướcdanh từ · trợ từ
EN
- hydraulic power; water powerdanh từ · trợ từ
- waterpower, hydraulic powerdanh từ
EN
- Wednesdaydanh từ
- planet Mercurydanh từ
水爆
すいばく
Nhật
Thông dụng THỦY BỘC
VI
- (viết tắt) bom khinh khídanh từ · trợ từ
EN
- hydrogen bombdanh từ · trợ từ
- clipping of 水素爆弾 (suiso bakudan, “hydrogen bomb”); H-bombdanh từ
VI
- nằm ngang, bằng phẳngtính từ な · trợ từ · danh từ
EN
- horizontal; level; eventính từ な · trợ từ · danh từ
- lateral; horizontal; leveltính từ い
VI
- giọt nướcdanh từ
- bình nhỏ đựng nước mài mựcdanh từ
EN
- drop of waterdanh từ
- vessel for replenishing inkstone waterdanh từ
水道
すいどう
Nhật
Thông dụng THUỶ ĐẠO
VI
- hệ thống cấp nước, nước máydanh từ
- eo biểndanh từ
- đường thuỷdanh từ
EN
- water supply; water service; waterworks; tap waterdanh từ
- channel; straitdanh từ
VI
- bình nước, bi đôngdanh từ
EN
- canteen; flask; water bottle; thermosdanh từ
VI
- ruộng nước, ruộng lúadanh từ
EN
- (water-filled) paddy fielddanh từ
- paddy field; rice paddydanh từ
VI
- nước, độ ẩm, chất lỏngdanh từ
EN
- water; liquid; fluid; moisture; humidity; sap; juicedanh từ