TanroDictionary Sổ từ

Kết quả cho “覆”

30 mục từ · Nhật → Việt/Anh

覆 ふく

Nhật PHÚC
VI
  1. sự che giấu, tấm chedanh từ
  2. (hiếm) sự lật đổdanh từ
EN
  1. concealment (of one's vices); veil; coverdanh từ
  2. overturning; topplingdanh từ

覆面 ふくめん

Nhật Thông dụng PHÚC DIỆN
VI
  1. mặt nạ, khăn che mặt, sự cải trangdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. ẩn danh, không đánh dấu (xe cảnh sát...)định từ · danh từ
EN
  1. mask; veil; disguisedanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
  2. anonymous; unmarked; incognitođịnh từ · danh từ

覆面をした男が銀行に押し入った。 — Một gã đàn ông che mặt đã xông vào ngân hàng.

Xem thêm 2 nghĩa →

覆う おおう

Nhật Thông dụng PHÚC
VI
  1. che, phủ, bao trùm, giấuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to cover; to hide; to conceal; to wrap; to disguiseđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to cover up, to conceal, to hideđộng từ

覆す くつがえす

Nhật Thông dụng
VI
  1. lật, làm đổđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. lật đổ (chính phủ)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. đảo ngược (quyết định), bác bỏ (lý thuyết)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to overturn; to capsize; to upsetđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to overthrow (government etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

高裁は一審の判決を覆した。 — Tòa cấp cao đã lật lại bản án sơ thẩm.

Xem thêm 4 nghĩa →

覆土 ふくど

Nhật PHÚC THỔ
VI
  1. sự lấp đất phủ hạt giốngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
  1. covering seeds with soildanh từ · động từ する · ngoại động từ

種をまいたら薄く覆土してください。 — Gieo hạt xong hãy phủ một lớp đất mỏng.

Xem chi tiết →

覆る くつがえる

Nhật
VI
  1. bị lật đổ, lật úpđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. bị bác bỏ, bị đảo ngượcđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
  1. to topple over; to be overturned; to capsizeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to be overruled; to be reversed; to be discreditedđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

控訴審で一審の判決が覆った。 — Ở phiên phúc thẩm, bản án sơ thẩm đã bị lật lại.

Xem thêm 3 nghĩa →

覆い おおい

Nhật
VI
  1. tấm che, vỏ bọc, lớp phủdanh từ
EN
  1. cover; mantle; shroud; hood; casingdanh từ
  2. cover, wrappingdanh từ

覆い隠す おおいかくす

Nhật
EN
  1. to mask; to cover; to cloak; to hide; to concealđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to conceal; to cover upđộng từ

覆い被さる おおいかぶさる

Nhật
EN
  1. to hang over; to coverđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to fall upon someone (responsibility, burden, pressure, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

覆滅 ふくめつ

Nhật
EN
  1. complete overthrow; complete destruction; ruinationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

覆屋 おおいや

Nhật
EN
  1. outer roofed structure for protecting cultural assets and historic sitesdanh từ

覆堂 ふくどう

Nhật
EN
  1. outer roofed structure for protecting cultural assets and historic sitesdanh từ

覆蓋 ふくがい

Nhật
EN
  1. the act of coveringdanh từ
  2. a covering, something that coversdanh từ