Kết quả cho “覆”
30 mục từ · Nhật → Việt/Anh
VI
- sự che giấu, tấm chedanh từ
- (hiếm) sự lật đổdanh từ
EN
- concealment (of one's vices); veil; coverdanh từ
- overturning; topplingdanh từ
VI
- mặt nạ, khăn che mặt, sự cải trangdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
- ẩn danh, không đánh dấu (xe cảnh sát...)định từ · danh từ
EN
- mask; veil; disguisedanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
- anonymous; unmarked; incognitođịnh từ · danh từ
VI
- che, phủ, bao trùm, giấuđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to cover; to hide; to conceal; to wrap; to disguiseđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to cover up, to conceal, to hideđộng từ
VI
- lật, làm đổđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- lật đổ (chính phủ)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- đảo ngược (quyết định), bác bỏ (lý thuyết)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to overturn; to capsize; to upsetđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to overthrow (government etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
- sự lấp đất phủ hạt giốngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- covering seeds with soildanh từ · động từ する · ngoại động từ
VI
- bị lật đổ, lật úpđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- bị bác bỏ, bị đảo ngượcđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- to topple over; to be overturned; to capsizeđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to be overruled; to be reversed; to be discreditedđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
VI
- tấm che, vỏ bọc, lớp phủdanh từ
EN
- cover; mantle; shroud; hood; casingdanh từ
- cover, wrappingdanh từ
EN
- to cover fully; to wrap aroundđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- fukurin gardenia (Gardenia jasminoides f. albomarginata)danh từ
EN
- to mask; to cover; to cloak; to hide; to concealđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to conceal; to cover upđộng từ
EN
- undercover police; undercover copdanh từ
EN
- to hang over; to coverđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to fall upon someone (responsibility, burden, pressure, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
EN
- Pieris japonica; fukurin; Lily of the valley bush; andromedadanh từ
EN
- to cover up with somethingđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
EN
- anonymous author; pseudonymous author; writer who conceals his identitydanh từ
EN
- masked wrestlerdanh từ
EN
- unmarked police cardanh từ
EN
- masked burglar; masked banditdanh từ
EN
- complete overthrow; complete destruction; ruinationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
EN
- cover (e.g. of snow, trees, etc.)danh từ · trợ từ
EN
- verbal arithmetic; alphametic; cryptarithmetic; cryptarithm; word additiondanh từ
EN
- capsizing and sinkingdanh từ · động từ する
EN
- judicial reviewdanh từ
EN
- ornamental borderdanh từ
EN
- spilt water; spilled waterdanh từ
EN
- outer roofed structure for protecting cultural assets and historic sitesdanh từ
EN
- outer roofed structure for protecting cultural assets and historic sitesdanh từ
EN
- the act of coveringdanh từ
- a covering, something that coversdanh từ
EN
- to cover something, to cover something upđộng từ
EN
- to be masked, to wear a maskđộng từ