TanroDictionary Sổ từ

覆 ふく

PHÚC

Nhật
0

覆 (ふく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự che giấu, tấm che; (hiếm) sự lật đổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự che giấu, tấm chedanh từ
  2. (hiếm) sự lật đổdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. concealment (of one's vices); veil; coverdanh từJMdict
  2. overturning; topplingdanh từJMdict
  3. capsize, cover, shade, mantle, be ruinedchữ HánWiktionary