Nghĩa tiếng Việt
- sự che giấu, tấm chedanh từ
- (hiếm) sự lật đổdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- concealment (of one's vices); veil; coverdanh từJMdict
- overturning; topplingdanh từJMdict
- capsize, cover, shade, mantle, be ruinedchữ HánWiktionary
PHÚC
覆 (ふく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự che giấu, tấm che; (hiếm) sự lật đổ.