TanroDictionary Sổ từ
以

Chữ Hán 以 DĨ

Âm On
イ
Âm Kun
もっ.て
Nghĩa (Anh)
by means of; because; in view of; compared with
Số nét
5
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 以 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 以 13 từ