TanroDictionary Sổ từ
仮

Chữ Hán 仮 PHẢN

Âm On
カ、ケ
Âm Kun
かり、かり-
Nghĩa (Anh)
sham; temporary; interim; assumed (name); informal
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 仮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 仮 23 từ