TanroDictionary Sổ từ
便

Chữ Hán 便 TIỆN

Âm On
ベン、ビン
Âm Kun
たよ.り
Nghĩa (Anh)
convenience; facility; excrement; feces; letter; chance
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 便 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 便 33 từ