TanroDictionary Sổ từ

偉 い

VĨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự vĩ đại, xuất sắc, lẫy lừngdanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. greatness; excellence; magnificencedanh từ · tính từ な
  2. admirablechữ Hán
  3. greattính từ い
  4. great, excellent, magnificent, extraordinaryaffix

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「偉」

偉

えら

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền tố ghê gớm, to lớn, kinh khủng

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố tremendous; big; great; terrible

Cách dùng

"Vĩ đại; ghê gớm" (えらい, thường viết 偉い): 「偉い人」 — người có địa vị; 「偉いね」 — giỏi quá (khen trẻ); Kansai: 「えらい目に遭う」 — gặp chuyện kinh khủng.

Từ gần nghĩa: 立派すごい

Từ trái nghĩa: 駄目

Ví dụ

  • 一人で片付けたの?偉いね。Con tự dọn một mình à? Giỏi quá.
  • 雨の中で道に迷ってえらい目に遭った。Lạc đường giữa mưa, khổ hết chỗ nói.

Chữ Hán trong từ

偉
VĨ On: イ Kun: えら.い admirable; greatness; remarkable; conceited; famous; excellent 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗