停船
ていせんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to stop a ship
Chữ Hán trong từ
停
船
ĐÌNH THUYỀN
"Dừng tàu (thủy)": 「停船を命じる」 — ra lệnh dừng tàu; 「停船させる」 — buộc tàu dừng. Dùng trong hàng hải, tuần duyên.
海上保安庁は不審船に停船を命じた。
Lực lượng bảo vệ bờ biển ra lệnh tàu khả nghi dừng lại.
検査のため船は停船した。
Con tàu dừng lại để kiểm tra.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép