TanroDictionary Sổ từ

停船 ていせん

ĐÌNH THUYỀN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự dừng tàu, giữ tàu, kiểm dịchdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stopping a ship; detention; quarantinedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Dừng tàu (thủy)": 「停船を命じる」 — ra lệnh dừng tàu; 「停船させる」 — buộc tàu dừng. Dùng trong hàng hải, tuần duyên.

Ví dụ

  1. 海上保安庁は不審船に停船を命じた。

    Lực lượng bảo vệ bờ biển ra lệnh tàu khả nghi dừng lại.

  2. 検査のため船は停船した。

    Con tàu dừng lại để kiểm tra.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「停船」

停船

ていせんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to stop a ship

Chữ Hán trong từ

停
ĐÌNH On: テイ Kun: と.める、と.まる halt; stopping 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
船
THUYỀN On: セン Kun: ふね、ふな- ship; boat 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗