偶
Chữ Hán 偶 NGẪU
- Âm On
- グウ
- Âm Kun
- たま
- Nghĩa (Anh)
- accidentally; even number; couple; man & wife; same kind
- Số nét
- 11
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)