TanroDictionary Sổ từ
偶

Chữ Hán 偶 NGẪU

Âm On
グウ
Âm Kun
たま
Nghĩa (Anh)
accidentally; even number; couple; man & wife; same kind
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 偶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 偶 9 từ