側
がわNghĩa tiếng Việt
- danh từ · hậu tố phía, bên (của vật, hoặc đứng về phía ai)
- danh từ · hậu tố vỏ (đồng hồ)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · hậu tố side (of something, or taking someone's side); part JMdict
- danh từ · hậu tố (watch) case JMdict
- danh từ side Wiktionary
Cách dùng
"Phía, bên" (がわ): 「右側」 — bên phải; 「向こう側」 — phía bên kia; 「会社側」 — phía công ty; 「消費者側に立つ」 — đứng về phía người tiêu dùng. Đọc そば nghĩa "bên cạnh" (thường viết 傍/そば). Gần nghĩa 方 (ほう) nhưng 側 nhấn mạnh một phía đối lập.
Ví dụ
- 日本では車は左側を走る。Ở Nhật xe chạy bên trái.
- 会社側の説明に納得できない。Tôi không thể chấp nhận lời giải thích của phía công ty.
Chữ Hán trong từ
側
TRẮC
On: ソク
Kun: かわ、がわ、そば
side; lean; oppose; regret
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗