Nghĩa tiếng Việt
- trực giác, giác quan thứ sáu, sự nhạy béndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- perception; intuition; the sixth sensedanh từJMdict
- perception, intuition, the sixth sensedanh từWiktionary
- considerationaffixWiktionary
- disinheritanceaffixWiktionary
Cách dùng
"Trực giác, sự nhạy bén": 「勘がいい」 — nhạy bén; 「勘が鋭い」 — trực giác sắc bén; 「勘で答える」 — trả lời theo cảm tính; 「勘が外れる」 — đoán sai; 「勘違い」 — hiểu lầm.
Ví dụ
-
彼女は勘がいいから、すぐ気づくよ。
Cô ấy nhạy lắm, sẽ nhận ra ngay thôi.
-
分からなかったので勘で答えた。
Không biết nên tôi trả lời theo cảm tính.
-
君のような勘のいいガキは嫌いだよ Kimi no yō na kan no ii gaki wa kirai da yo