TanroDictionary Sổ từ

勧告 かんこく

KHUYẾN CÁO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời khuyến cáo, khuyên bảodanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. advice; counsel; remonstrance; recommendationdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Cách dùng

"Khuyến cáo (chính thức)": 「避難勧告」 — khuyến cáo sơ tán; 「辞職を勧告する」 — khuyến cáo từ chức; 「是正勧告」 — khuyến cáo khắc phục. Do cơ quan có thẩm quyền đưa ra, mạnh hơn アドバイス.

Ví dụ

  1. 大雨で避難勧告が出された。

    Đã có khuyến cáo sơ tán do mưa lớn.

  2. 委員会は会社に改善を勧告した。

    Ủy ban đã khuyến cáo công ty cải thiện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「勧告」

勧告

かんこくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ recommend, advise

Ví dụ

  • 休職を勧告するadvise to take a leave of absence

Chữ Hán trong từ

勧
KHUYẾN On: カン、ケン Kun: すす.める persuade; recommend; advise; encourage; offer 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
告
CÁO, CỐC, CÁU, KIẾU On: コク Kun: つ.げる revelation; tell; inform; announce 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗