TanroDictionary Sổ từ

厄 やく

ÁCH

Nhật
0

厄 (やく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tai ương, vận rủi; (viết tắt) năm hạn (nam 25, 42; nữ 19, 33 tuổi).

Nghĩa tiếng Việt

  1. tai ương, vận rủidanh từ
  2. (viết tắt) năm hạn (nam 25, 42; nữ 19, 33 tuổi)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. misfortune; bad luck; evil; disasterdanh từJMdict
  2. unlucky year; critical year; year (esp. age 25 and 42 for men, 19 and 33 for women) that is considered unluckydanh từJMdict
  3. unluckychữ HánWiktionary
  4. misfortunechữ HánWiktionary
  5. bad luckchữ HánWiktionary
  6. disasterchữ HánWiktionary
  7. bad luck, evildanh từWiktionary

Cách dùng

"Vận hạn, tai ương": 「厄年」 — năm hạn (nam 25, 42; nữ 19, 33 tuổi); 「厄払い」 — lễ giải hạn; 「厄介」 — phiền phức (từ ghép thông dụng).

Ví dụ

  1. 今年は厄年なので神社でお祓いを受けた。

    Năm nay là năm hạn nên tôi đến đền làm lễ giải hạn.

  2. 厄を落とすために旅に出た。

    Tôi đi du lịch để giải xui.