Nghĩa tiếng Việt
- sự thi đỗdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- passing (an examination); making the gradedanh từ · động từ する · ngoại động từ
- passing a grade; making the year (being able to advance to the next academic year because of sufficient achievement).danh từ
Cách dùng
"Thi đỗ, đạt yêu cầu": 「試験に及第する」 — thi đỗ; 「及第点」 — điểm đạt (tạm được). Hơi cũ; nay hay dùng 合格.
Ví dụ
-
なんとか試験に及第した。
Tôi cũng thi đỗ được.
-
この出来なら及第点だ。
Làm được thế này thì đạt yêu cầu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「及第」
及第
きゅうだいする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CẬP ĐỆ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to pass a grade