TanroDictionary Sổ từ
各

Chữ Hán 各 CÁC

Âm On
カク
Âm Kun
おのおの
Nghĩa (Anh)
each; every; either
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 各 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 各 11 từ