Bỏ qua đến nội dung
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 各 11 từ
- 各かくmỗi, từng, các
- 各々おのおのmỗi, từng người
- 各位かくいcác vị, quý vị
- 各国かっこくcác nước, mỗi nước
- 各地かくちcác nơi, khắp nơi
- 各種かくしゅcác loại, đủ loại
- 各自かくじmỗi người, từng người, ai nấy
- 世界各国せかいかっこくcác nước trên thế giới
- 世界各地せかいかくちkhắp nơi trên thế giới
- 各面かくめんmọi mặt, mỗi mặt
- 各種学校かくしゅがっこうtrường đào tạo các loại
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm