TanroDictionary Sổ từ

啓発 けいはつ

KHẢI PHÁT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khai sáng, nâng cao nhận thức (vd: tự phát triển bản thân)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. enlightenment; development; edification; public awareness; illumination; education; inspirationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Khai sáng, nâng cao nhận thức": 「自己啓発」 — phát triển bản thân; 「啓発活動」 — hoạt động tuyên truyền; 「〜に啓発される」 — được truyền cảm hứng.

Ví dụ

  1. 自己啓発の本をよく読む。

    Tôi hay đọc sách phát triển bản thân.

  2. 交通安全の啓発活動が行われた。

    Hoạt động tuyên truyền an toàn giao thông đã được tổ chức.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「啓発」

啓発

けいはつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ enlighten, illuminate

Chữ Hán trong từ

啓
KHẢI On: ケイ Kun: ひら.く、さと.す disclose; open; say 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
発
BÁT, PHÁT On: ハツ、ホツ Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗