啓発
けいはつするNghĩa tiếng Anh
- động từ enlighten, illuminate
Chữ Hán trong từ
啓
KHẢI
On: ケイ
Kun: ひら.く、さと.す
disclose; open; say
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
発
BÁT, PHÁT
On: ハツ、ホツ
Kun: た.つ、あば.く、おこ.る、つか.わす、はな.つ
departure; discharge; publish; emit; start from; disclose; counter for gunshots
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗