TanroDictionary Sổ từ

善良 ぜんりょう

THIỆN LƯƠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lương thiện, tốt bụngtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. good (person, nature, etc.); good-natured; virtuous; honesttính từ な · danh từ
  2. goodness; virtuedanh từ
  3. good; virtuoustính từ い

Cách dùng

"Lương thiện": 「善良な市民」 — công dân lương thiện; 「善良な人」. Hơi trang trọng.

Ví dụ

  1. 善良な市民が詐欺の被害に遭った。

    Những người dân lương thiện bị lừa đảo.

  2. 彼は善良な人柄で皆に好かれている。

    Anh ấy có tính lương thiện nên được mọi người quý.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép