Nghĩa tiếng Việt
- lương thiện, tốt bụngtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- good (person, nature, etc.); good-natured; virtuous; honesttính từ な · danh từ
- goodness; virtuedanh từ
- good; virtuoustính từ い
Cách dùng
"Lương thiện": 「善良な市民」 — công dân lương thiện; 「善良な人」. Hơi trang trọng.
Ví dụ
-
善良な市民が詐欺の被害に遭った。
Những người dân lương thiện bị lừa đảo.
-
彼は善良な人柄で皆に好かれている。
Anh ấy có tính lương thiện nên được mọi người quý.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép