Nghĩa tiếng Việt
vợ danh từ
rau ăn kèm (sashimi) danh từ
phần phụ, điểm thêm danh từ
(cổ) em yêu, mình ơi danh từ
Nghĩa tiếng Anh
wife danh từ JMdict
garnish (esp. one served with sashimi); trimmings danh từ JMdict
accompaniment; side (remark) danh từ JMdict
my dear; dear; honey danh từ JMdict
a spouse danh từ Wiktionary
a wife (married woman) danh từ Wiktionary
a side dish danh từ Wiktionary
a tangent, a digression, something to the side of the main thing danh từ Wiktionary
Cách dùng
"Vợ (mình)" (つま; trung tính, lịch sự khi nói về vợ mình). Vợ người khác: 奥さん. 「妻と子供」 — vợ con. Khẩu ngữ: 嫁, 家内 (cũ).
Ví dụ
妻と二人で旅行に行った。
Tôi đã đi du lịch cùng vợ.
妻は看護師をしています。
Vợ tôi làm y tá.
先生………………私の妻は美しいでしょう?
Doctor... Do you think my wife is beautiful?
ああ!すばらしい美人ですよ!
Sure! She’s a gorgeous lady!
Cách đọc khác của 「妻 」
妻
さい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: THÊ
Nghĩa tiếng Việt
danh từ (cũ) vợ tôi
Nghĩa tiếng Anh
danh từ one's wife
JMdict
chữ Hán spouse
Wiktionary
danh từ my wife
Wiktionary
Cách dùng
"Vợ" (つま): cách gọi vợ mình khi nói với người khác (trang trọng, chuẩn mực); vợ người khác: 奥さん/奥様. Đọc cổ め: vợ. 「妻子」 — vợ con; 「夫婦」 phân biệt.
Từ gần nghĩa:
家内 嫁 女房
Từ trái nghĩa:
夫
Ví dụ
妻と二人で暮らしています。 Tôi sống cùng vợ.
妻は看護師をしています。 Vợ tôi làm y tá.
Isikawa Takuboku, Romazi Nikki
Yo wa Sai wo aisiteru; aisiteru kara koso kono Nikki wo yomase taku nai no da. I love my Wife; it is precisely because I love her that I do not want her to read this Diary.